Từ vựng
N1Danh từ

喉歌

のどうた

Nghĩa

  • 1.hát tông cao
  • 2.hát họng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
overtone singing, throat singing
Tiếng Việt
hát tông cao, hát họng
日本語
オーバートーンシンギング, のどうた
한국어
오버톤 노래, 목 소리 노래
中文
泛音歌唱, 喉音歌唱
Bahasa Indonesia
nyanyian tenggorokan
ภาษาไทย
การร้องเพลงด้วยคอ
Español
canto de garganta
Français
chant de gorge
Deutsch
Obertongesang
Português
canto de garganta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.