Từ vựng
N1Danh từ

馬防柵

ばぼうさく

Nghĩa

  • 1.hàng rào chống kỵ binh (thời kỳ Sengoku)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anti-cavalry palisade (Sengoku period)
Tiếng Việt
hàng rào chống kỵ binh (thời kỳ Sengoku)
日本語
騎兵防止のための柵(戦国時代)
한국어
기병 저지 말막이, 센골 시대의
中文
防骑兵的栅栏(战国时期)
Bahasa Indonesia
palisade anti-kavaleri
ภาษาไทย
กำแพงกันม้า
Español
palisada anti-caballería
Français
palisade anti-cavalerie
Deutsch
Anti-Reiter-Palisade
Português
palisade anti-cavalaria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.