Từ vựng
N1Danh từ

合格

ごうかく

Nghĩa

  • 1.Vượt qua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passing (an exam), pass, success
Tiếng Việt
Vượt qua
日本語
合格
한국어
합격
中文
合格
Bahasa Indonesia
kelulusan
ภาษาไทย
การสอบผ่าน
Español
aprobación
Français
réussite
Deutsch
Bestand
Português
aprovação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.