Từ vựng
N1Danh từ

升組

ますぐみ

Nghĩa

  • 1.square framing in a house, temple, screen, etc.

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
square framing (in a house, temple, screen, etc.)
Tiếng Việt
square framing in a house, temple, screen, etc.
日本語
家、寺、屏風などの四角い枠組み
한국어
집, 사원, 화면 등의 사각형 구조
中文
房屋、寺庙、屏风等的方形框架
Bahasa Indonesia
kerangka kotak
ภาษาไทย
กรอบสี่เหลี่ยม
Español
encuadre cuadrado
Français
cadre carré
Deutsch
quadratische Rahmen
Português
moldura quadrada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.