Từ vựng
N1Danh từ

吸収

きゅうしゅう

Nghĩa

  • 1.hấp thụ
  • 2.hút
  • 3.sự thu hút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
absorption, suction, attraction
Tiếng Việt
hấp thụ, hút, sự thu hút
日本語
吸収, 吸引, 吸付
한국어
흡수, 흡입, 매력
中文
吸收, 吸引, 吸引力
Bahasa Indonesia
absorpsi
ภาษาไทย
การดูดซึม
Español
absorción
Français
absorption
Deutsch
Absorption
Português
absorção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.