N1Danh từ
吸い殻
すいがら
Nghĩa
- 1.đầu thuốc lá
- 2.đuôi thuốc lá
- 3.tro thuốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cigarette end, cigarette butt, tobacco ashes
- Tiếng Việt
- đầu thuốc lá, đuôi thuốc lá, tro thuốc
- 日本語
- 吸い殻, 煙草の端, 煙草の灰
- 한국어
- 담배 끝, 담배 부스러기, 담배 재
- 中文
- 烟头, 烟屁股, 烟灰
- Bahasa Indonesia
- asutang rokok
- ภาษาไทย
- ก้นบุหรี่
- Español
- colilla de cigarrillo
- Français
- mégot
- Deutsch
- Zigarettenstummel
- Português
- bituca de cigarro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.