Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

吸う

すう

Nghĩa

  • 1.hít vào
  • 2.hít
  • 3.hút thuốc (thuốc lá, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to breathe in, to inhale, to smoke (a cigarette, etc.)
Tiếng Việt
hít vào, hít, hút thuốc (thuốc lá, v.v.)
日本語
吸う, 吸入する, たばこを吸う
한국어
들어마시다, 흡입하다, 흡연하다
中文
吸入, 吸烟, 抽烟
Bahasa Indonesia
menghirup
ภาษาไทย
หายใจเข้า
Español
inhalar
Français
inhaler
Deutsch
einatmen
Português
inalar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.