N1Danh từ
同慶
どうけい
Nghĩa
- 1.vấn đề chúc mừng lẫn nhau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- matter for mutual congratulation
- Tiếng Việt
- vấn đề chúc mừng lẫn nhau
- 日本語
- 互いに祝うこと
- 한국어
- 서로 축하할 일
- 中文
- 互相祝贺的事
- Bahasa Indonesia
- ucapan selamat bersama
- ภาษาไทย
- การแสดงความยินดีร่วมกัน
- Español
- felicitaciones mutuas
- Français
- félicitations mutuelles
- Deutsch
- gemeinsame Glückwünsche
- Português
- congratulações mútuas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.