Từ vựng
N1Danh từ

駄菓子

だがし

Nghĩa

  • 1.kẹo rẻ tiền
  • 2.đồ ăn giá rẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
penny candy, cheap individually wrapped sweets
Tiếng Việt
kẹo rẻ tiền, đồ ăn giá rẻ
日本語
駄菓子, 安く包装されたお菓子
한국어
싸구려 사탕, 싸게 포장된 사탕
中文
便宜糖果, 便宜的单独包装甜点
Bahasa Indonesia
permen
ภาษาไทย
ขนมหวาน
Español
caramelo
Français
bonbon
Deutsch
Süßigkeit
Português
doce

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.