Từ vựng
N1Danh từ

卓球

たっきゅう

Nghĩa

  • 1.bóng bàn
  • 2.ping-pong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
table tennis, ping-pong
Tiếng Việt
bóng bàn, ping-pong
日本語
卓球
한국어
탁구, 핑퐁
中文
乒乓球, 乒乓
Bahasa Indonesia
tenis meja
ภาษาไทย
ปิงปอง
Español
ping-pong
Français
tennis de table
Deutsch
Tischtennis
Português
tênis de mesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.