N1Danh từ
到頭
とうとう
Nghĩa
- 1.cuối cùng
- 2.cuối cùng
- 3.cuối cùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- finally, at last, in the end
- Tiếng Việt
- cuối cùng, cuối cùng, cuối cùng
- 日本語
- 到頭
- 한국어
- 마침내
- 中文
- 最后
- Bahasa Indonesia
- akhirnya
- ภาษาไทย
- ในที่สุด
- Español
- finalmente, al fin
- Français
- enfin, finalement
- Deutsch
- schließlich, endlich
- Português
- finalmente, por fim
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.