Từ vựng
N1Danh từ

同姓

どうせい

Nghĩa

  • 1.cùng họ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
same surname
Tiếng Việt
cùng họ
日本語
同じ姓
한국어
같은 성
中文
同姓
Bahasa Indonesia
nama keluarga yang sama
ภาษาไทย
นามสกุลเดียวกัน
Español
mismo apellido
Français
même nom de famille
Deutsch
gleicher Nachname
Português
mesmo sobrenome

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.