họ
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「姓」 có nghĩa chính là họ, tức là tên gia đình của một người. Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến tên gọi. Một số từ phổ biến bao gồm 旧姓 (きゅうせい), nghĩa là họ trước khi kết hôn, 姓名 (せいめい), nghĩa là tên và họ đầy đủ, và 同姓 (どうせい), nghĩa là có cùng họ. Một lưu ý nhỏ là trong tiếng Nhật, họ thường được viết trước tên, khác với cách viết ở nhiều quốc gia khác. Kanji này không có cách đọc kiểu Kun'yomi, chỉ có On'yomi.
Câu ví dụ
彼女の姓は山田です。
Họ của cô ấy là Yamada.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- surname
- Tiếng Việt
- họ
- 日本語
- 姓
- 한국어
- 성
- 中文
- 姓
- id
- nama keluarga
- th
- นามสกุล
- es
- apellido
- fr
- nom de famille
- de
- Nachname
- pt
- sobrenome
Từ ghép phổ biến
- 旧姓one's original family name, maiden name
- 姓名(full) name, family name and given name
- 同姓same surname
- 百姓farmer, peasant, farm laborer
- 異姓different surname, different family name
- 下姓person of humble birth
- 改姓change of one's family name, changed family name
- 姓氏full name, family name, clan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.