N1Danh từ
厚朴
こうぼく
Nghĩa
- 1.vỏ cây magnolia lớn Nhật Bản (dùng trong y học Trung Quốc)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese bigleaf magnolia bark (used in Chinese medicine)
- Tiếng Việt
- vỏ cây magnolia lớn Nhật Bản (dùng trong y học Trung Quốc)
- 日本語
- 日本のコブシの樹皮(中医に使用)
- 한국어
- 일본 큰잎 모과 나무 껍질 (중국 의학에서 사용)
- 中文
- 日本大叶木兰树皮(用于中医)
- Bahasa Indonesia
- kulit magnolia Jepang
- ภาษาไทย
- เปลือกไม้แมกโนเลียญี่ปุ่น
- Español
- corteza de magnolia japonesa
- Français
- écorce de magnolia japonais
- Deutsch
- japanische Magnolienrinde
- Português
- casca de magnólia japonesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.