thô
On'yomi (音読み)
- ボク
Kun'yomi (訓読み)
- ほう
- ほお
- えのき
Về kanji này
Kanji 「朴」 mang nghĩa chủ yếu là đơn giản, mộc mạc và ngay thẳng. Kanji này thường được sử dụng trong các từ chỉ tính cách hoặc phẩm chất, chứ không phải là động từ. Một số từ ghép điển hình có thể kể đến như 素朴 (そぼく) có nghĩa là đơn giản, thuần khiết; 純朴 (じゅんぼく) thể hiện sự ngây thơ và chân thật; và 質朴 (しつぼく) biểu thị tính cách đơn giản và chất phác. Lưu ý rằng kanji này mang đến cảm giác chân thành và không phức tạp, thể hiện vẻ đẹp trong sự giản dị.
Câu ví dụ
彼は朴実な性格を持っている。
Anh ấy có tính cách thật thà và đơn giản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crude, simple, plain, docile
- Tiếng Việt
- thô
- 日本語
- 素朴
- 한국어
- 소박한
- 中文
- 朴素
- id
- kasar, sederhana
- th
- หยาบ, เรียบง่าย
- es
- crudo, sencillo
- fr
- cru, simple
- de
- roh, einfach
- pt
- cru, simples
Từ ghép phổ biến
- 素朴simple, artless, naive
- 純朴simple and honest, unsophisticated, simpleminded
- 質朴simple (and honest), simple-hearted, unsophisticated
- 敦朴honest and homely, simple
- 朴直simplicity, honesty, naivete
- 朴訥unsophisticated, ruggedly honest, artless
- 厚朴Japanese bigleaf magnolia bark (used in Chinese medicine)
- 朴伴Camellia japonica 'Bokuhan' (cultivar of common camellia)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.