Từ vựng
N1Danh từ

剰費

じょうひ

Nghĩa

  • 1.chi phí không cần thiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unnecessary expenses
Tiếng Việt
chi phí không cần thiết
日本語
不必要な経費
한국어
불필요한 비용
中文
不必要的费用
Bahasa Indonesia
pengeluaran tidak perlu
ภาษาไทย
ค่าใช้จ่ายที่ไม่จำเป็น
Español
gastos innecesarios
Français
dépenses inutiles
Deutsch
unnötige Ausgaben
Português
despesas desnecessárias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.