dư thừa, ngoài ra
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- あまつさえ
- あま.り
- あま.る
Về kanji này
Kanji 「剰」 có nghĩa chính là "thặng dư" hoặc "ngoài ra". Nó thường được sử dụng khi nói về những gì vượt quá một mức độ nào đó. Ví dụ, từ "過剰" (かじょう) có nghĩa là "thừa thãi", chỉ tình trạng quá mức. Từ "余剰" (よじょう) mang nghĩa là "thặng dư", thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, như thặng dư hàng hóa. Còn "剰余金" (じょうよきん) lại chỉ đến "tiền thặng dư", tức là số tiền còn lại sau khi đã thanh toán tất cả các chi phí. Lưu ý rằng kanji này thường không được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.
Câu ví dụ
彼は剰余金を使った。
Anh ấy đã sử dụng số tiền dư.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- surplus, besides
- Tiếng Việt
- dư thừa, ngoài ra
- 日本語
- 剰余, そのほか
- 한국어
- 여유, 그 외
- 中文
- 剩余, 此外
- id
- surplus
- th
- ส่วนเกิน
- es
- superávit
- fr
- surplus
- de
- Überschuss
- pt
- superávit
Từ ghép phổ biến
- 過剰excess, surplus, superabundance
- 余剰surplus, remainder, residue
- 剰余金surplus, balance
- 剰費unnecessary expenses
- 剰余surplus, balance, remainder
- 剰えbesides, moreover, in addition
- 剰銭remaining money, change
- 過剰虹supernumerary rainbow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.