N1Danh từ
加虐
かぎゃく
Nghĩa
- 1.gây đau đớn
- 2.sadism
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- causing pain, sadism
- Tiếng Việt
- gây đau đớn, sadism
- 日本語
- 加虐, サディズム
- 한국어
- 고통을 주다, 사디즘
- 中文
- 加虐, 施虐
- Bahasa Indonesia
- menyebabkan rasa sakit
- ภาษาไทย
- ทำให้เจ็บปวด
- Español
- causar dolor
- Français
- causant la douleur
- Deutsch
- Schmerz verursachen
- Português
- causar dor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.