Từ vựng
N1Danh từ

勲章

くんしょう

Nghĩa

  • 1.huy chương
  • 2.huân chương
  • 3.medal

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decoration, order, medal
Tiếng Việt
huy chương, huân chương, medal
日本語
勲章, 勲位, メダル
한국어
훈장, 훈위, 메달
中文
勋章, 勋位, 奖章
Bahasa Indonesia
decoration
ภาษาไทย
การตกแต่ง
Español
decoración
Français
décoration
Deutsch
Dekoration
Português
decoração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.