Từ vựng
N1Danh từ

名刹

めいさつ

Nghĩa

  • 1.chùa nổi tiếng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
famous temple
Tiếng Việt
chùa nổi tiếng
日本語
有名な寺
한국어
명찰
中文
著名寺庙
Bahasa Indonesia
kuil terkenal
ภาษาไทย
วัดมีชื่อเสียง
Español
templo famoso
Français
temple célèbre
Deutsch
berühmter Tempel
Português
templo famoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.