Từ vựng
N1Danh từ

副虹

ふくにじ

Nghĩa

  • 1.cầu vồng thứ cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secondary rainbow
Tiếng Việt
cầu vồng thứ cấp
日本語
副虹, セカンダリー レインボー
한국어
부무지개, 두 번째 무지개
中文
副虹, 次级彩虹
Bahasa Indonesia
pelangi sekunder
ภาษาไทย
รุ้งรอง
Español
arco iris secundario
Français
arc-en-ciel secondaire
Deutsch
Sekundärregenbogen
Português
arco-íris secundário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.