N1Danh từ
副署
ふくしょ
Nghĩa
- 1.chữ ký phụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- countersignature
- Tiếng Việt
- chữ ký phụ
- 日本語
- 副署
- 한국어
- 부서명
- 中文
- 副署
- Bahasa Indonesia
- tanda tangan kedua
- ภาษาไทย
- ลายเซ็นรอง
- Español
- contrafirma
- Français
- contresignature
- Deutsch
- Gegensignatur
- Português
- contrassignatura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.