Từ vựng
N1Danh từ

凸鏡

とっきょう

Nghĩa

  • 1.gương lồi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
convex mirror
Tiếng Việt
gương lồi
日本語
凸レンズ, 凸面鏡
한국어
볼록镜
中文
凸镜, 凸面镜
Bahasa Indonesia
cermin cembung
ภาษาไทย
กระจกเงาโค้ง
Español
espejo convexo
Français
miroir convexe
Deutsch
konvexer Spiegel
Português
espelho convexo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.