lồi
On'yomi (音読み)
- トツ
Kun'yomi (訓読み)
- でこ
Về kanji này
Kanji 「凸」 có nghĩa chính là lồi, gồ ghề hoặc không bằng phẳng. Đây là một từ thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu của nó bao gồm お凸 (おでこ), có nghĩa là trán, thường được dùng khi nói về bộ phận trên khuôn mặt; 凸凹 (でこぼこ), nghĩa là sự không bằng phẳng, chỉ sự không đồng đều của bề mặt; và 凹凸 (おうとつ), một từ khác có nghĩa giống như vậy. Lưu ý rằng khi sử dụng từ này, bạn có thể thấy nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả sự vật cho đến dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Câu ví dụ
そのテーブルは中央が凸になっている。
Cái bàn đó có phần giữa nhô lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- convex, beetle brow, uneven
- Tiếng Việt
- lồi
- 日本語
- 凸
- 한국어
- 볼록
- 中文
- 凸
- id
- cembung, kening kumbang, tidak rata
- th
- นูน, คิ้วแมลงปีกแข็ง, ไม่สม่ำเสมอ
- es
- convexo, sobreceja, irregular
- fr
- convexe, sourcil de scarabée, inégal
- de
- konvex, Fehlstelle
- pt
- convexo, sobrancelha de besouro, irregular
Từ ghép phổ biến
- お凸brow, forehead, prominent forehead
- 凸凹unevenness, roughness, ruggedness
- 凹凸unevenness, bumpiness, roughness
- 凸版letterpress, relief printing
- 凸版印刷letterpress, relief printing
- 凸円convexity
- 凸角convex angle
- 凸鏡convex mirror
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.