N1Danh từ
双眼鏡
そうがんきょう
Nghĩa
- 1.kính viễn vọng
- 2.kính trường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- binoculars, field glasses
- Tiếng Việt
- kính viễn vọng, kính trường
- 日本語
- 双眼鏡, フィールドグラス
- 한국어
- 쌍안경, 필드 글래스
- 中文
- 双筒望远镜, 望远镜
- Bahasa Indonesia
- teropong
- ภาษาไทย
- กล้องสองตา
- Español
- binoculares
- Français
- jumelles
- Deutsch
- Fernglas
- Português
- binóculos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
博物館の展示で双眼鏡を使う。
Tôi sử dụng ống nhòm tại buổi triển lãm của bảo tàng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.