Từ vựng
N1Danh từ

偉績

いせき

Nghĩa

  • 1.thành tựu vĩ đại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
glorious achievements
Tiếng Việt
thành tựu vĩ đại
日本語
偉績
한국어
놀라운 성과
中文
辉煌成就
Bahasa Indonesia
prestasi yang luar biasa
ภาษาไทย
ความสำเร็จอันยิ่งใหญ่
Español
logros gloriosos
Français
réalisations glorieuses
Deutsch
ruhmvolle Leistungen
Português
realizações gloriosas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.