Từ vựng
N1Danh từ

合併

がっぺい

Nghĩa

  • 1.sáp nhập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
merger (of companies, towns, etc.), combination, union
Tiếng Việt
sáp nhập
日本語
合併
한국어
합병
中文
合并
Bahasa Indonesia
penggabungan
ภาษาไทย
การควบรวม
Español
fusión
Français
fusion
Deutsch
Fusion
Português
fusão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日、有名な二つの企業が合併を発表しました

    Hôm nay, hai công ty nổi tiếng đã công bố một vụ sáp nhập.

  • この合併は市場に大きな影響を与えると考えられています

    Sự sáp nhập này được dự đoán sẽ có ảnh hưởng lớn đến thị trường.

  • 合併後、二つの社長が共同で経営します

    Sau khi sáp nhập, hai giám đốc sẽ quản lý công ty cùng nhau.

  • 日本の大手ゲーム会社である株式会社オリアは、今週、アメリカのテクノロジー企業であるテックフォースとの合併を発表した。

    Tuần này, công ty Oriya, một hãng game lớn của Nhật Bản, thông báo sáp nhập với TechForce, một công ty công nghệ của Mỹ.

  • この合併は国際的な競争力を強化する狙いがある。

    Mục tiêu của việc sáp nhập là tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế.

  • オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。

    Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.

  • この合併は日本経済に与える影響も大きいと考えられる。

    Sự tác động của vụ sáp nhập này lên nền kinh tế Nhật Bản cũng được xem là lớn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.