Từ vựng
N1Danh từ

南斗

なんと

Nghĩa

  • 1.chòm sao "Dipper" Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)
Tiếng Việt
chòm sao "Dipper" Trung Quốc
日本語
南斗星
한국어
중국 "북두" 별자리
中文
中国的 "斗" 星座
Bahasa Indonesia
konstelasi Dipper
ภาษาไทย
กลุ่มดาวดิปเปอร์
Español
constelación de la Osa Mayor
Français
constellation du Dipper
Deutsch
südliche Dipper-Konstellation
Português
constelação do Dipper

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.