N1Danh từ
号俸
ごうほう
Nghĩa
- 1.lương theo cấp bậc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gradational salary
- Tiếng Việt
- lương theo cấp bậc
- 日本語
- ごうほう
- 한국어
- 급여, 봉급
- 中文
- 级别工资
- Bahasa Indonesia
- gaji bertingkat
- ภาษาไทย
- เงินเดือนที่เพิ่มขึ้น
- Español
- salario escalonado
- Français
- salaire graduel
- Deutsch
- gestaffeltes Gehalt
- Português
- salário gradacional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.