tiền lương
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「俸」có nghĩa cơ bản là tiền lương hoặc trợ cấp. Kanji này thường được sử dụng trong các từ liên quan đến tiền lương, do không có cách đọc kun'yomi. Một số từ tiêu biểu là 年俸 (ねんぽう), có nghĩa là lương hàng năm; 減俸 (げんぽう), tức là giảm lương; và 俸給 (ほうきゅう), chỉ tiền lương, đặc biệt cho các nhân viên công. Lưu ý rằng thường thì kanji này được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm và lương thưởng, nên bạn sẽ thấy nó nhiều trong các văn bản liên quan đến tài chính và công việc.
Câu ví dụ
俸給の見直しが求められている。
Có yêu cầu xem xét lại mức lương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stipend, salary
- Tiếng Việt
- tiền lương
- 日本語
- 俸
- 한국어
- 봉급
- 中文
- 俸
- id
- gaji, upah
- th
- เงินเดือน, ค่าจ้าง
- es
- sueldo, salario
- fr
- salaire, salaire
- de
- Gehalt, Gehalt
- pt
- salário, remuneração
Từ ghép phổ biến
- 年俸annual salary
- 減俸salary reduction, salary cut
- 俸給salary (esp. public employees), wages, pay
- 加俸extra allowance
- 号俸gradational salary
- 俸禄retainer's stipend, official pay, salary
- 本俸regular salary, basic salary, full pay
- 増俸salary increase, raise
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.