Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 人tần suất #1834Kanji Jōyō (thường dụng)

tiền lương

On'yomi (音読み)

  • ホウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hàng tháng, tôi nhận lương từ công việc giống như một người nghệ sĩ biểu diễn giữa dòng người tấp nập.

Về kanji này

Kanji「俸」có nghĩa cơ bản là tiền lương hoặc trợ cấp. Kanji này thường được sử dụng trong các từ liên quan đến tiền lương, do không có cách đọc kun'yomi. Một số từ tiêu biểu là 年俸 (ねんぽう), có nghĩa là lương hàng năm; 減俸 (げんぽう), tức là giảm lương; và 俸給 (ほうきゅう), chỉ tiền lương, đặc biệt cho các nhân viên công. Lưu ý rằng thường thì kanji này được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm và lương thưởng, nên bạn sẽ thấy nó nhiều trong các văn bản liên quan đến tài chính và công việc.

Câu ví dụ

  • 俸給の見直しが求められている。

    Có yêu cầu xem xét lại mức lương.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
stipend, salary
Tiếng Việt
tiền lương
日本語
한국어
봉급
中文
id
gaji, upah
th
เงินเดือน, ค่าจ้าง
es
sueldo, salario
fr
salaire, salaire
de
Gehalt, Gehalt
pt
salário, remuneração

Từ ghép phổ biến

  • 年俸ねんぽうannual salary
  • 減俸げんぽうsalary reduction, salary cut
  • 俸給ほうきゅうsalary (esp. public employees), wages, pay
  • 加俸かほうextra allowance
  • 号俸ごうほうgradational salary
  • 俸禄ほうろくretainer's stipend, official pay, salary
  • 本俸ほんぽうregular salary, basic salary, full pay
  • 増俸ぞうほうsalary increase, raise

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.