N1Danh từ
拠点
きょてん
Nghĩa
- 1.căn cứ
- 2.địa điểm
- 3.vị trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- base (of operations), site, location
- Tiếng Việt
- căn cứ, địa điểm, vị trí
- 日本語
- 拠点, 場所, ロケーション
- 한국어
- 거점, 장소, 위치
- 中文
- 基地, 地点, 位置
- Bahasa Indonesia
- basis, lokasi, tempat
- ภาษาไทย
- ฐาน, สถานที่, ที่ตั้ง
- Español
- base, sitio, ubicación
- Français
- base, site, emplacement
- Deutsch
- Basis, Standort, Lage
- Português
- base, local, localização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。
Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.
不効率な拠点に頼ると繁栄は難しい。
Dựa vào các cơ sở không hiệu quả thì khó để phồn vinh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.