N1Danh từ
古典
こてん
Nghĩa
- 1.tác phẩm cổ điển
- 2.cổ điển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- classic (work, esp. book), the classics
- Tiếng Việt
- tác phẩm cổ điển, cổ điển
- 日本語
- 古典, 古典
- 한국어
- 고전(작품, 특히 서적), 고전
- 中文
- 经典(作品,尤其是书籍), 古典
- Bahasa Indonesia
- karya klasik
- ภาษาไทย
- คลาสสิก
- Español
- clásico
- Français
- classique
- Deutsch
- Klassiker
- Português
- clássico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.