Từ vựng
N1Danh từ

副腎

ふくじん

Nghĩa

  • 1.thân thượng thận
  • 2.tuyến thượng thận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suprarenal body, adrenal glands
Tiếng Việt
thân thượng thận, tuyến thượng thận
日本語
副腎
한국어
부신
中文
肾上腺
Bahasa Indonesia
kelenjar adrenal
ภาษาไทย
ต่อมหมวกไต
Español
glándulas suprarrenales
Français
glandes surrénales
Deutsch
Nebennieren
Português
glândulas suprarrenais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.