Từ vựng
N1Danh từ

静か

しずか

Nghĩa

  • 1.yên tĩnh
  • 2.im lặng
  • 3.chậm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
quiet, silent, slow
Tiếng Việt
yên tĩnh, im lặng, chậm
日本語
穏やか, 静寂, 遅い
한국어
조용한, 고요한, 느린
中文
安静, 沉默, 慢
Bahasa Indonesia
tenang, diam, lambat
ภาษาไทย
เงียบสงบ, ไม่พูด, ช้า
Español
tranquilo, silencioso, lento
Français
calme, silencieux, lent
Deutsch
ruhig, still, langsam
Português
calmo, silencioso, lento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ここは静かできれいな場所です。

    Đây là một nơi yên tĩnh và đẹp.

  • コンビニの中は明るくて静かでした。

    Inside the convenience store, it was bright and quiet.

  • その村は静かで美しいです。

    Ngôi làng thì yên tĩnh và đẹp đẽ.

  • 彼女は静かに歩きながら、すべてが心に染み渡るように感じられた。

    Khi cô bước đi một cách nhẹ nhàng, cảm giác như mọi thứ đang thấm vào trái tim cô.

  • 銀の川、水が静かに流れる。

    Dòng sông bạc chảy lặng lẽ.

  • 山の奥にある村は静かだ。

    Ngôi làng sâu trong núi rất yên tĩnh.

  • 特に静かに暮らす必要がある

    Có sự cần thiết đặc biệt để sống yên lặng.

  • 森の中に入り、静かになった。

    Tôi bước vào rừng, và trở nên yên tĩnh.

  • 波が静かに湾に戻る。

    Những con sóng lặng lẽ quay lại vịnh.

  • 都心から少し離れた静かな場所がいいです。

    Tôi thích một nơi yên tĩnh cách xa trung tâm thành phố một chút.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.