N1Danh từ
加硫
かりゅう
Nghĩa
- 1.vulcanizing (cao su)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vulcanizing (rubber)
- Tiếng Việt
- vulcanizing (cao su)
- 日本語
- 加硫
- 한국어
- 가황
- 中文
- 硫化
- Bahasa Indonesia
- vulkanisasi
- ภาษาไทย
- การบ่มยาง
- Español
- vulcanización
- Français
- vulcanisation
- Deutsch
- Vulkanisierung
- Português
- vulcanização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.