Từ vựng
N1Danh từ

叔世

しゅくせい

Nghĩa

  • 1.kỷ nguyên suy thoái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
age of decline
Tiếng Việt
kỷ nguyên suy thoái
日本語
叔世
한국어
쇠퇴의 시대
中文
衰退时代
Bahasa Indonesia
usia penurunan
ภาษาไทย
ยุคเสื่อม
Español
edad de declive
Français
âge de déclin
Deutsch
Alter des Niedergangs
Português
idade de declínio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.