Từ vựng
N1Danh từ

世俗

せぞく

Nghĩa

  • 1.trần thế
  • 2.phong tục phổ biến
  • 3.cuộc sống bình thường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
worldly things, common customs, ordinary life
Tiếng Việt
trần thế, phong tục phổ biến, cuộc sống bình thường
日本語
世俗の事柄, 一般的な慣習, 普通の生活
한국어
세속적인 것들, 일반적인 관습, 일상생활
中文
世俗事物, 常见习俗, 普通生活
Bahasa Indonesia
hal-hal duniawi, kebiasaan umum, kehidupan biasa
ภาษาไทย
สิ่งทางโลก, ประเพณีธรรมดา, ชีวิตปกติ
Español
cosas mundanas, costumbres comunes, vida ordinaria
Français
choses mondaines, coutumes communes, vie ordinaire
Deutsch
weltliche Dinge, gewöhnliche Bräuche, gewöhnliches Leben
Português
coisas mundanas, costumes comuns, vida ordinária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.