Từ vựng
N1Danh từ

南寧

なんねい

Nghĩa

  • 1.Nam Ninh (Trung Quốc)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Nanning (China)
Tiếng Việt
Nam Ninh (Trung Quốc)
日本語
南寧(中国)
한국어
난닝(중국)
中文
南宁(中国)
Bahasa Indonesia
Nanning
ภาษาไทย
หนานหนิง
Español
Nanning
Français
Nanning
Deutsch
Nanning
Português
Nanning

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.