Từ vựng
N1Danh từ

丁寧

ていねい

Nghĩa

  • 1.lịch sự
  • 2.courteous
  • 3.civil

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
polite, courteous, civil
Tiếng Việt
lịch sự, courteous, civil
日本語
丁寧, 礼儀正しい
한국어
공손한, 예의바른, 정중한
中文
礼貌的, 客气的, 文明的
Bahasa Indonesia
sopan, ramah, sivil
ภาษาไทย
สุภาพ, เอื้อเฟื้อ, มีมารยาท
Español
cortés, cortés, civil
Français
polie, courtois, civil
Deutsch
höflich, courteous, zivil
Português
educado, cortês, civilizado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は特に丁寧に事実を検証した

    Anh ta đã kiểm tra lại các sự thật một cách kỹ lưỡng.

  • 結果、彼らは本を丁寧に扱うようになりました。

    Kết quả là, họ đã học cách xử lý sách cẩn thận.

  • 工房の第一歩は丁寧に計ること。

    Bước đầu tiên trong xưởng là đo lường cẩn thận.

  • 彼は幅広い範囲で丁寧な指導を行う。

    Anh ấy cung cấp hướng dẫn chu đáo trên một phạm vi rộng.

  • 一人ひとりに丁寧にお手伝いをします。

    Tôi cẩn thận giúp đỡ từng người.

  • 佐藤さんは一人一人の患者に丁寧に話しかける。

    Y tá Sato nói chuyện nhẹ nhàng với từng bệnh nhân.

  • 田中さんは、お客様のために料理を丁寧に作りました。

    Ông Tanaka đã chuẩn bị bữa ăn cẩn thận cho khách hàng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.