N1Danh từ
勧業
かんぎょう
Nghĩa
- 1.(khuyến khích) công nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (encouragement of) industry
- Tiếng Việt
- (khuyến khích) công nghiệp
- 日本語
- 勧業, 業界の奨励
- 한국어
- 산업의 권장
- 中文
- (鼓励)产业
- Bahasa Indonesia
- (dorongan) industri
- ภาษาไทย
- (การสนับสนุน) อุตสาหกรรม
- Español
- fomento de la industria
- Français
- (encouragement de) l'industrie
- Deutsch
- (Förderung der) Industrie
- Português
- (promoção da) indústria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.