Từ vựng
N1Danh từ

共闘

きょうとう

Nghĩa

  • 1.đấu tranh chung
  • 2.mặt trận thống nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joint struggle, common (united) front
Tiếng Việt
đấu tranh chung, mặt trận thống nhất
日本語
共同闘争, 共通戦線
한국어
공동 투쟁, 공동 전선
中文
共同斗争, 共同战线
Bahasa Indonesia
perjuangan bersama
ภาษาไทย
การต่อสู้อย่างร่วมกัน
Español
lucha conjunta
Français
lutte conjointe
Deutsch
gemeinsamer Kampf
Português
luta conjunta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.