Từ vựng
N1Danh từ

即効

そっこう

Nghĩa

  • 1.hiệu quả tức thì
  • 2.hiệu ứng ngay lập tức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
immediate effect, instant effect
Tiếng Việt
hiệu quả tức thì, hiệu ứng ngay lập tức
日本語
即効, 効果即効
한국어
즉효, 즉각적인 효과
中文
即时效果, 快速见效
Bahasa Indonesia
efek instan
ภาษาไทย
ผลทันที
Español
efecto inmediato
Français
effet immédiat
Deutsch
sofortige Wirkung
Português
efeito imediato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.