効率
こうりつ
Nghĩa
- 1.hiệu suất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- efficiency
- Tiếng Việt
- hiệu suất
- 日本語
- 効率
- 한국어
- 효율
- 中文
- 效率
- Bahasa Indonesia
- efisiensi
- ภาษาไทย
- ประสิทธิภาพ
- Español
- eficiencia
- Français
- efficacité
- Deutsch
- Effizienz
- Português
- eficiência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
目的は環境改善や交通の効率を高めることです
Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.
これにより、企業はエネルギー効率を高める義務が生じる。
Do đó, các công ty sẽ có nghĩa vụ phải cải thiện hiệu quả năng lượng.
効率性を重んじることで損失を最小にする。
Bằng cách đề cao hiệu quả, tổn thất được giảm thiểu.
都市開発の旨は効率的に資源を活用することだ。
Mục đích của phát triển đô thị là sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
不効率な拠点に頼ると繁栄は難しい。
Dựa vào các cơ sở không hiệu quả thì khó để phồn vinh.
最近、会社の効率が低下している
Gần đây, hiệu suất của công ty đang giảm.
これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。
Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.
仕事の効率を上げて、時間を作りたいと思います。
Tôi muốn cải thiện hiệu suất công việc và tạo thêm thời gian.
効率化は重要ですね。無駄を省くことが鍵です。
Hiệu quả là quan trọng. Loại bỏ lãng phí là chìa khóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.