N1Danh từ
剛球
ごうきゅう
Nghĩa
- 1.quả mạnh, nặng
- 2.quả nhanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fast, heavy ball, fastball
- Tiếng Việt
- quả mạnh, nặng, quả nhanh
- 日本語
- 速球, 重いボール
- 한국어
- 빠른, 무거운 공, 패스트볼
- 中文
- 快速、重球, 快球
- Bahasa Indonesia
- bola cepat
- ภาษาไทย
- ลูกบอลเร็ว
- Español
- pelota rápida
- Français
- balle rapide
- Deutsch
- schneller Ball
- Português
- bola rápida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.