cứng
On'yomi (音読み)
- ゴウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「剛」có nghĩa chính là cứng rắn và mạnh mẽ. Kanji này thường được dùng trong các danh từ và không đi kèm với bất kỳ động từ nào. Một số từ ghép tiêu biểu như 金剛 (kongo) có nghĩa là kim cương, chỉ chất liệu không thể phá hủy; 剛毅 (gouki) mang nghĩa dũng cảm và kiên cường; hay 剛健 (gouken), tức sức khỏe và sức mạnh. Mặc dù từ này thường diễn tả sức mạnh, nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tính kiên định trong các tình huống khó khăn. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng「剛」hay xuất hiện trong ngữ cảnh đề cập đến sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
Câu ví dụ
彼は剛毅無比な性格だ。
Anh ấy có tính cách kiên cường không ai sánh bằng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sturdy, strength
- Tiếng Việt
- cứng
- 日本語
- 剛
- 한국어
- 강하다
- 中文
- 刚
- id
- kuku, kuat
- th
- แข็งแรง, ความแข็งแรง
- es
- firme, fortaleza
- fr
- robuste, force
- de
- robust, stark
- pt
- recursos
Từ ghép phổ biến
- 金剛vajra (indestructible substance), diamond, adamantine
- 剛毅fortitude, firmness of character, sturdiness
- 剛健vigour, vigor, virility
- 剛臆bravery and cowardice
- 剛果valor and decisiveness (valour)
- 剛球fast, heavy ball, fastball
- 剛強strength, firmness
- 剛性stiffness, rigidity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.