N1Danh từ
敢闘
かんとう
Nghĩa
- 1.chiến đấu dũng cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting bravely
- Tiếng Việt
- chiến đấu dũng cảm
- 日本語
- 敢闘, 勇敢に戦う
- 한국어
- 용감한 싸움
- 中文
- 勇敢地战斗
- Bahasa Indonesia
- berjuang dengan berani
- ภาษาไทย
- ต่อสู้กล้าหาญ
- Español
- luchar valientemente
- Français
- combattre courageusement
- Deutsch
- tapfer kämpfen
- Português
- lutar bravamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
勇敢
ゆうかん
dũng cảm, courageous
N1奮闘
ふんとう
nỗ lực hết mình, cuộc đấu tranh lớn
N1格闘
かくとう
đánh tay đôi, vật
N1健闘
けんとう
chiến đấu dũng cảm, nỗ lực khẩn trương
N1春闘
しゅんとう
cuộc tổng tiến công mùa xuân, thương lượng lương mùa xuân hàng năm
N1戦闘
せんとう
trận chiến, đánh nhau
N1闘争
とうそう
chiến đấu, trận đánh
N1共闘
きょうとう
đấu tranh chung, mặt trận thống nhất
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.