N1Danh từ
敢えて
あえて
Nghĩa
- 1.cố ý (về điều gì đó không cần thiết, bất ngờ hay dường như phản tác dụng, v.v.)
- 2.dám làm (điều gì đó)
- 3.có chủ ý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.), daringly (doing something), deliberately
- Tiếng Việt
- cố ý (về điều gì đó không cần thiết, bất ngờ hay dường như phản tác dụng, v.v.), dám làm (điều gì đó), có chủ ý
- 日本語
- あえてする, わざと(何かをする), 敢えて行う
- 한국어
- 일부러 (무엇인가), 대담하게 (어떤 것을 하다), 고의로
- 中文
- 故意(某些不必要、意外或似乎反效果的事情等), 大胆(做某事), 故意
- Bahasa Indonesia
- dengan sengaja
- ภาษาไทย
- อย่างตั้งใจ
- Español
- intencionadamente
- Français
- délibérément
- Deutsch
- absichtlich
- Português
- de propósito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
工場では作業に対し敢えて挑む姿勢が求められる。
Tại nhà máy, cần có thái độ chủ động đối với công việc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.