N1Danh từ
優雅
ゆうが
Nghĩa
- 1.thanh lịch
- 2.duyên dáng
- 3.tinh tế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- elegant, graceful, refined
- Tiếng Việt
- thanh lịch, duyên dáng, tinh tế
- 日本語
- 優雅
- 한국어
- 우아한, 우아한, 세련된
- 中文
- 优雅, 优雅, 精致
- Bahasa Indonesia
- elegan
- ภาษาไทย
- สง่างาม
- Español
- elegante
- Français
- élégant
- Deutsch
- elegant
- Português
- elegante
Kanji được dùng
Câu ví dụ
淡い光が優雅に水面を照らす。
Ánh sáng nhạt nhẽo chiếu sáng bề mặt nước một cách duyên dáng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.