N1Danh từ
俳優
はいゆう
Nghĩa
- 1.diễn viên
- 2.nữ diễn viên
- 3.người chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- actor, actress, player
- Tiếng Việt
- diễn viên, nữ diễn viên, người chơi
- 日本語
- 俳優, 女優, プレイヤー
- 한국어
- 배우, 여배우, 플레이어
- 中文
- 演员, 女演员, 玩家
- Bahasa Indonesia
- aktor
- ภาษาไทย
- นักแสดง
- Español
- actor
- Français
- acteur
- Deutsch
- Schauspieler
- Português
- ator
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.