Từ vựng
N1Danh từ

全身

ぜんしん

Nghĩa

  • 1.toàn bộ cơ thể
  • 2.toàn diện
  • 3.toàn thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whole (body), full-length (e.g. portrait), systemic
Tiếng Việt
toàn bộ cơ thể, toàn diện, toàn thể
日本語
全身, 全身の, 全体
한국어
전신, 전신의, 체계적인
中文
全身, 全长, 系统性
Bahasa Indonesia
seluruh tubuh, panjang penuh, sistemik
ภาษาไทย
ร่างทั้งหมด, เต็มความยาว, ระบบ
Español
cuerpo entero, tamaño completo, sistémico
Français
corps entier, format complet, systémique
Deutsch
vollständiger Körper, Vollformat, systemisch
Português
corpo inteiro, tamanho completo, sistêmico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.